Tìm thông tin doanh nghiệp theo tên công ty, mã số thuế (Nhập thông tin nhấn Enter)

Ví dụ: Cong ty TNHH The Gioi Tim Kiem hoặc 0304513684

Công Ty TNHH Quà Tặng Bpro

in áo thun nhanh, đẹp, giá rẻ
Tên công ty: Công Ty TNHH Quà Tặng Bpro

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

2
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
3
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
4
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

5
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
6
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
8
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
10
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

11
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
12
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
13
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

14
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
15
Bảo quản gỗ

16102
16
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
17
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
18
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
19
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

20
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
21
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
22
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
23
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

24
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
25
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
26
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
27
In ấn

18110
28
Dịch vụ liên quan đến in

18120
29
Sao chép bản ghi các loại

18200
30
Sản xuất than cốc

19100
31
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
32
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
33
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
34
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

35
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
36
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
37
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
38
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

39
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
40
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
41
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
42
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
43
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
44
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
45
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

46
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
47
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
48
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
49
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
50
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
51
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
52
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
53
Sản xuất đồng hồ

26520
54
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
55
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
56
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
57
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

58
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
59
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
60
Sản xuất xe có động cơ

29100
61
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
62
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
63
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
64
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
65
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
66
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
67
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
68
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
69
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
70
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
71
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

72
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
73
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
74
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
75
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
76
Sản xuất nhạc cụ

32200
77
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
78
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
79
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

80
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
81
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
82
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
83
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

84
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
85
Đại lý xe có động cơ khác

45139
86
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
87
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

88
Đại lý

46101
89
Môi giới

46102
90
Đấu giá

46103
91
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

92
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
93
Bán buôn hoa và cây

46202
94
Bán buôn động vật sống

46203
95
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
96
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
97
Bán buôn gạo

46310
98
Bán buôn thực phẩm
4632

99
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
100
Bán buôn thủy sản

46322
101
Bán buôn rau, quả

46323
102
Bán buôn cà phê

46324
103
Bán buôn chè

46325
104
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
105
Bán buôn thực phẩm khác

46329
106
Bán buôn đồ uống
4633

107
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
108
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
109
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
110
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

111
Bán buôn vải

46411
112
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
113
Bán buôn hàng may mặc

46413
114
Bán buôn giày dép

46414
115
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

116
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
117
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
118
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
119
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
120
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
121
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
122
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
123
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
124
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
125
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
126
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
128
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

129
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
130
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
131
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
132
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

133
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
134
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
135
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
136
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
137
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
138
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
139
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
140
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
141
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

142
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
143
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
144
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
145
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

146
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
147
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
148
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

149
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
150
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
151
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
152
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
153
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
154
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
155
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
156
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

157
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
158
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
159
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
160
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
161
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
162
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
163
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
164
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
165
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
166
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

167
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
168
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
169
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
170
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

171
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
172
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
173
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

174
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
175
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
176
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
177
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
178
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
179
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
180
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
181
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
182
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
183
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

184
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
185
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
186
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
187
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

188
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
189
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
190
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
191
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
192
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
193
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
194
Vận tải hành khách đường sắt

49110
195
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
196
Vận tải bằng xe buýt

49200

****************
Neu khong co font Tieng Viet, ban xem thong tin ben duoi:

Ten cong ty: Cong Ty TNHH Qua Tang Bpro

STT
Ten nganh
Ma nganh
1
Che bien, bao quan thit va cac san pham tu thit
1010

2
Che bien va dong hop thit

10101
3
Che bien va bao quan thit va cac san pham tu thit khac

10109
4
Che bien, bao quan thuy san va cac san pham tu thuy san
1020

5
Che bien va dong hop thuy san

10201
6
Che bien va bao quan thuy san dong lanh

10202
7
Che bien va bao quan thuy san kho

10203
8
Che bien va bao quan nuoc mam

10204
9
Che bien, bao quan thuy san va cac san pham tu thuy san khac

10209
10
Che bien va bao quan rau qua
1030

11
Che bien va dong hop rau qua

10301
12
Che bien va bao quan rau qua khac

10309
13
Cua, xe, bao go va bao quan go
1610

14
Cua, xe va bao go

16101
15
Bao quan go

16102
16
San xuat go dan, go lang, van ep va van mong khac

16210
17
San xuat do go xay dung

16220
18
San xuat bao bi bang go

16230
19
San xuat san pham khac tu go; san xuat san pham tu tre, nua, rom, ra va vat lieu tet ben
1629

20
San xuat san pham khac tu go

16291
21
San xuat san pham tu lam san (tru go), coi va vat lieu tet ben

16292
22
San xuat bot giay, giay va bia

17010
23
San xuat giay nhan, bia nhan, bao bi tu giay va bia
1702

24
San xuat bao bi bang giay, bia

17021
25
San xuat giay nhan va bia nhan

17022
26
San xuat cac san pham khac tu giay va bia chua duoc phan vao dau

17090
27
In an

18110
28
Dich vu lien quan den in

18120
29
Sao chep ban ghi cac loai

18200
30
San xuat than coc

19100
31
San xuat san pham dau mo tinh che

19200
32
San xuat hoa chat co ban

20110
33
San xuat phan bon va hop chat ni to

20120
34
San xuat plastic va cao su tong hop dang nguyen sinh
2013

35
San xuat plastic nguyen sinh

20131
36
San xuat cao su tong hop dang nguyen sinh

20132
37
San xuat thuoc tru sau va san pham hoa chat khac dung trong nong nghiep

20210
38
San xuat san pham tu plastic
2220

39
San xuat bao bi tu plastic

22201
40
San xuat san pham khac tu plastic

22209
41
San xuat thuy tinh va san pham tu thuy tinh

23100
42
San xuat san pham chiu lua

23910
43
San xuat vat lieu xay dung tu dat set

23920
44
San xuat san pham gom su khac

23930
45
San xuat san pham khac bang kim loai chua duoc phan vao dau
2599

46
San xuat do dung bang kim loai cho nha bep, nha ve sinh va nha an

25991
47
San xuat san pham khac con lai bang kim loai chua duoc phan vao dau

25999
48
San xuat linh kien dien tu

26100
49
San xuat may vi tinh va thiet bi ngoai vi cua may vi tinh

26200
50
San xuat thiet bi truyen thong

26300
51
San xuat san pham dien tu dan dung

26400
52
San xuat thiet bi do luong, kiem tra, dinh huong va dieu khien

26510
53
San xuat dong ho

26520
54
San xuat thiet bi buc xa, thiet bi dien tu trong y hoc, dien lieu phap

26600
55
San xuat thiet bi va dung cu quang hoc

26700
56
San xuat bang, dia tu tinh va quang hoc

26800
57
San xuat may chuyen dung khac
2829

58
San xuat may san xuat vat lieu xay dung

28291
59
San xuat may chuyen dung khac chua duoc phan vao dau

28299
60
San xuat xe co dong co

29100
61
San xuat than xe co dong co, ro mooc va ban ro mooc

29200
62
San xuat phu tung va bo phan phu tro cho xe co dong co va dong co xe

29300
63
Dong tau va cau kien noi

30110
64
Dong thuyen, xuong the thao va giai tri

30120
65
San xuat dau may xe lua, xe dien va toa xe

30200
66
San xuat may bay, tau vu tru va may moc lien quan

30300
67
San xuat xe co gioi chien dau dung trong quan doi

30400
68
San xuat mo to, xe may

30910
69
San xuat xe dap va xe cho nguoi tan tat

30920
70
San xuat phuong tien va thiet bi van tai khac chua duoc phan vao dau

30990
71
San xuat giuong, tu, ban, ghe
3100

72
San xuat giuong, tu, ban, ghe bang go

31001
73
San xuat giuong, tu, ban, ghe bang vat lieu khac

31009
74
San xuat do kim hoan va chi tiet lien quan

32110
75
San xuat do gia kim hoan va chi tiet lien quan

32120
76
San xuat nhac cu

32200
77
San xuat dung cu the duc, the thao

32300
78
San xuat do choi, tro choi

32400
79
Ban buon o to va xe co dong co khac
4511

80
Ban buon o to con (loai 12 cho ngoi tro xuong)

45111
81
Ban buon xe co dong co khac

45119
82
Ban le o to con (loai 12 cho ngoi tro xuong)

45120
83
Dai ly o to va xe co dong co khac
4513

84
Dai ly o to con (loai 12 cho ngoi tro xuong)

45131
85
Dai ly xe co dong co khac

45139
86
Bao duong, sua chua o to va xe co dong co khac

45200
87
Dai ly, moi gioi, dau gia
4610

88
Dai ly

46101
89
Moi gioi

46102
90
Dau gia

46103
91
Ban buon nong, lam san nguyen lieu (tru go, tre, nua) va dong vat song
4620

92
Ban buon thoc, ngo va cac loai hat ngu coc khac

46201
93
Ban buon hoa va cay

46202
94
Ban buon dong vat song

46203
95
Ban buon thuc an va nguyen lieu lam thuc an cho gia suc, gia cam va thuy san

46204
96
Ban buon nong, lam san nguyen lieu khac (tru go, tre, nua)

46209
97
Ban buon gao

46310
98
Ban buon thuc pham
4632

99
Ban buon thit va cac san pham tu thit

46321
100
Ban buon thuy san

46322
101
Ban buon rau, qua

46323
102
Ban buon ca phe

46324
103
Ban buon che

46325
104
Ban buon duong, sua va cac san pham sua, banh keo va cac san pham che bien tu ngu coc, bot, tinh bot

46326
105
Ban buon thuc pham khac

46329
106
Ban buon do uong
4633

107
Ban buon do uong co con

46331
108
Ban buon do uong khong co con

46332
109
Ban buon san pham thuoc la, thuoc lao

46340
110
Ban buon vai, hang may san, giay dep
4641

111
Ban buon vai

46411
112
Ban buon tham, dem, chan, man, rem, ga trai giuong, goi va hang det khac

46412
113
Ban buon hang may mac

46413
114
Ban buon giay dep

46414
115
Ban buon do dung khac cho gia dinh
4649

116
Ban buon vali, cap, tui, vi, hang da va gia da khac

46491
117
Ban buon duoc pham va dung cu y te

46492
118
Ban buon nuoc hoa, hang my pham va che pham ve sinh

46493
119
Ban buon hang gom, su, thuy tinh

46494
120
Ban buon do dien gia dung, den va bo den dien

46495
121
Ban buon giuong, tu, ban ghe va do dung noi that tuong tu

46496
122
Ban buon sach, bao, tap chi, van phong pham

46497
123
Ban buon dung cu the duc, the thao

46498
124
Ban buon do dung khac cho gia dinh chua duoc phan vao dau

46499
125
Ban buon may vi tinh, thiet bi ngoai vi va phan mem

46510
126
Ban buon thiet bi va linh kien dien tu, vien thong

46520
127
Ban buon may moc, thiet bi va phu tung may nong nghiep

46530
128
Ban le khac trong cac cua hang kinh doanh tong hop
4719

129
Ban le trong sieu thi, trung tam thuong mai

47191
130
Ban le khac chua duoc phan vao dau trong cac cua hang kinh doanh tong hop

47199
131
Ban le luong thuc trong cac cua hang chuyen doanh

47210
132
Ban le thuc pham trong cac cua hang chuyen doanh
4722

133
Ban le thit va cac san pham thit trong cac cua hang chuyen doanh

47221
134
Ban le thuy san trong cac cua hang chuyen doanh

47222
135
Ban le rau, qua trong cac cua hang chuyen doanh

47223
136
Ban le duong, sua va cac san pham sua, banh, mut, keo va cac san pham che bien tu ngu coc, bot, tinh bot trong cac cua hang chuyen doanh

47224
137
Ban le thuc pham khac trong cac cua hang chuyen doanh

47229
138
Ban le do uong trong cac cua hang chuyen doanh

47230
139
Ban le san pham thuoc la, thuoc lao trong cac cua hang chuyen doanh

47240
140
Ban le nhien lieu dong co trong cac cua hang chuyen doanh

47300
141
Ban le may vi tinh, thiet bi ngoai vi, phan mem va thiet bi vien thong trong cac cua hang chuyen doanh
4741

142
Ban le may vi tinh, thiet bi ngoai vi, phan mem trong cac cua hang chuyen doanh

47411
143
Ban le thiet bi vien thong trong cac cua hang chuyen doanh

47412
144
Ban le thiet bi nghe nhin trong cac cua hang chuyen doanh

47420
145
Ban le vai, len, soi, chi khau va hang det khac trong cac cua hang chuyen doanh
4751

146
Ban le vai trong cac cua hang chuyen doanh

47511
147
Ban le len, soi, chi khau va hang det khac trong cac cua hang chuyen doanh

47519
148
Ban le do ngu kim, son, kinh va thiet bi lap dat khac trong xay dung trong cac cua hang chuyen doanh
4752

149
Ban le do ngu kim trong cac cua hang chuyen doanh

47521
150
Ban le son, mau, vec ni trong cac cua hang chuyen doanh

47522
151
Ban le kinh xay dung trong cac cua hang chuyen doanh

47523
152
Ban le xi mang, gach xay, ngoi, da, cat soi va vat lieu xay dung khac trong cac cua hang chuyen doanh

47524
153
Ban le gach op lat, thiet bi ve sinh trong cac cua hang chuyen doanh

47525
154
Ban le thiet bi lap dat khac trong xay dung trong cac cua hang chuyen doanh

47529
155
Ban le tham, dem, chan, man, rem, vat lieu phu tuong va san trong cac cua hang chuyen doanh

47530
156
Ban le do dien gia dung, giuong, tu, ban, ghe va do noi that tuong tu, den va bo den dien, do dung gia dinh khac chua duoc phan vao dau trong cac cua hang chuyen doanh
4759

157
Ban le do dien gia dung, den va bo den dien trong cac cua hang chuyen doanh

47591
158
Ban le giuong, tu, ban, ghe va do dung noi that tuong tu trong cac cua hang chuyen doanh

47592
159
Ban le do dung gia dinh bang gom, su, thuy tinh trong cac cua hang chuyen doanh

47593
160
Ban le nhac cu trong cac cua hang chuyen doanh

47594
161
Ban le do dien gia dung, giuong, tu, ban, ghe va do noi that tuong tu, den va bo den dien, do dung gia dinh khac con lai chua duoc phan vao dau trong cac cua hang chuyen doanh

47599
162
Ban le sach, bao, tap chi van phong pham trong cac cua hang chuyen doanh

47610
163
Ban le bang dia am thanh, hinh anh (ke ca bang, dia trang) trong cac cua hang chuyen doanh

47620
164
Ban le thiet bi, dung cu the duc, the thao trong cac cua hang chuyen doanh

47630
165
Ban le tro choi, do choi trong cac cua hang chuyen doanh

47640
166
Ban le hang may mac, giay dep, hang da va gia da trong cac cua hang chuyen doanh
4771

167
Ban le hang may mac trong cac cua hang chuyen doanh

47711
168
Ban le giay dep trong cac cua hang chuyen doanh

47712
169
Ban le cap, tui, vi, hang da va gia da khac trong cac cua hang chuyen doanh

47713
170
Ban le thuoc, dung cu y te, my pham va vat pham ve sinh trong cac cua hang chuyen doanh
4772

171
Ban le duoc pham, dung cu y te trong cac cua hang chuyen doanh

47721
172
Ban le nuoc hoa, my pham va vat pham ve sinh trong cac cua hang chuyen doanh

47722
173
Ban le hang hoa khac moi trong cac cua hang chuyen doanh
4773

174
Ban le hoa, cay canh trong cac cua hang chuyen doanh

47731
175
Ban le vang, bac, da qui va da ban qui, do trang suc trong cac cua hang chuyen doanh

47732
176
Ban le hang luu niem, hang dan lat, hang thu cong my nghe trong cac cua hang chuyen doanh

47733
177
Ban le tranh, anh va cac tac pham nghe thuat khac (tru do co) trong cac cua hang chuyen doanh

47734
178
Ban le dau hoa, ga, than nhien lieu dung cho gia dinh trong cac cua hang chuyen doanh

47735
179
Ban le dong ho, kinh mat trong cac cua hang chuyen doanh

47736
180
Ban le may anh, phim anh va vat lieu anh trong cac cua hang chuyen doanh

47737
181
Ban le xe dap va phu tung trong cac cua hang chuyen doanh

47738
182
Ban le hang hoa khac moi chua duoc phan vao dau trong cac cua hang chuyen doanh

47739
183
Ban le hang det, may san, giay dep luu dong hoac tai cho
4782

184
Ban le hang det luu dong hoac tai cho

47821
185
Ban le hang may san luu dong hoac tai cho

47822
186
Ban le giay dep luu dong hoac tai cho

47823
187
Ban le hang hoa khac luu dong hoac tai cho
4789

188
Ban le my pham va vat pham ve sinh luu dong hoac tai cho

47891
189
Ban le hang gom su, thuy tinh luu dong hoac tai cho

47892
190
Ban le hoa tuoi, cay canh luu dong hoac tai cho

47893
191
Ban le hang hoa khac chua duoc phan vao dau, luu dong hoac tai cho

47899
192
Ban le theo yeu cau dat hang qua buu dien hoac internet

47910
193
Ban le hinh thuc khac chua duoc phan vao dau

47990
194
Van tai hanh khach duong sat

49110
195
Van tai hang hoa duong sat

49120
196
Van tai bang xe buyt

49200