Tìm thông tin doanh nghiệp theo tên công ty, mã số thuế (Nhập thông tin nhấn Enter)

Ví dụ: Cong ty TNHH The Gioi Tim Kiem hoặc 0304513684

Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Tín Thành

in áo thun nhanh, đẹp, giá rẻ
Tên công ty: Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Tín Thành

Mã số ĐTNT
1001118006
Ngày cấp
11-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Tín Thành
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Tín Thành
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Thái Bình
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 311, đường Lý Thường Kiệt, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
1001118006 / 11-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
11-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
11-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
11/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Trần Tôn Quý
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

2
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
3
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
4
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

5
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
6
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
7
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
8
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

9
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
10
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
11
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
12
In ấn

18110
13
Dịch vụ liên quan đến in

18120
14
Sao chép bản ghi các loại

18200
15
Sản xuất than cốc

19100
16
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
17
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
18
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
19
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

20
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
21
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
22
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
23
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
24
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
25
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
26
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
27
Sản xuất đồng hồ

26520
28
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
29
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
30
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
31
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

32
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
33
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
34
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
35
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
36
Sản xuất nhạc cụ

32200
37
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
38
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
39
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

40
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
41
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
42
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
43
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
44
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
45
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
46
Sửa chữa thiết bị điện

33140
47
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
48
Sửa chữa thiết bị khác

33190
49
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
50
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

51
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
52
Sản xuất nước đá

35302
53
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
54
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

55
Thoát nước

37001
56
Xử lý nước thải

37002
57
Thu gom rác thải không độc hại

38110
58
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

59
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
60
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
61
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
62
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
63
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
64
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

65
Bán buôn vải

46411
66
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
67
Bán buôn hàng may mặc

46413
68
Bán buôn giày dép

46414
69
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

70
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
71
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
72
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
73
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
74
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
75
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
76
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
77
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
78
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
79
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
80
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
84
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
87
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
89
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

90
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
91
Bán buôn dầu thô

46612
92
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
93
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
94
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

95
Bán buôn quặng kim loại

46621
96
Bán buôn sắt, thép

46622
97
Bán buôn kim loại khác

46623
98
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
99
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

100
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
101
Bán buôn xi măng

46632
102
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
103
Bán buôn kính xây dựng

46634
104
Bán buôn sơn, vécni

46635
105
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
106
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
107
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
108
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

109
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
110
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
111
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
112
Bán buôn cao su

46694
113
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
114
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
115
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
116
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
117
Bán buôn tổng hợp

46900
118
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
119
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

120
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
121
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
122
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
123
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

124
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
125
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
126
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
127
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

128
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
129
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
130
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
131
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
132
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
133
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
134
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
135
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

136
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
137
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
138
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
139
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
140
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
141
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
142
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
143
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
144
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
145
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

146
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
147
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
148
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
149
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

150
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
151
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
152
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

153
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
154
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
155
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
156
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
157
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
158
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
159
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
160
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
161
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
162
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

163
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
164
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
165
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

166
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
167
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
168
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
169
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

170
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
171
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
172
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
173
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
174
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
175
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
176
Vận tải hành khách đường sắt

49110
177
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
178
Vận tải bằng xe buýt

49200
179
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

180
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
181
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
182
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
183
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

184
Khách sạn

55101
185
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
186
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
187
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
188
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

189
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
190
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
191
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
192
Dịch vụ ăn uống khác

56290
193
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

194
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
195
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
196
Xuất bản sách

58110
197
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
198
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
199
Hoạt động xuất bản khác

58190
200
Xuất bản phần mềm

58200
201
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

202
Hoạt động kiến trúc

71101
203
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
204
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
205
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
206
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
207
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
208
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
209
Quảng cáo

73100
210
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
211
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
212
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
213
Cho thuê xe có động cơ
7710

214
Cho thuê ôtô

77101
215
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
216
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
217
Cho thuê băng, đĩa video

77220
218
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
219
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

220
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
221
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
222
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
223
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
224
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
225
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
226
Cung ứng lao động tạm thời

78200
227
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

228
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
229
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
230
Đại lý du lịch

79110
231
Điều hành tua du lịch

79120
232
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
233
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
234
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
235
Dịch vụ điều tra

80300
236
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
237
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
238
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
239
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
240
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110

****************
Neu khong co font Tieng Viet, ban xem thong tin ben duoi:

Ten cong ty: Cong Ty TNHH Thuong Mai Va Xuat Nhap Khau Quoc Te Tin Thanh

Ma so DTNT
1001118006
Ngay cap
11-07-2017
Ngay dong MST

Ten chinh thuc
Cong Ty TNHH Thuong Mai Va Xuat Nhap Khau Quoc Te Tin Thanh
Ten giao dich
Cong Ty TNHH Thuong Mai Va Xuat Nhap Khau Quoc Te Tin Thanh
Noi dang ky quan ly
Chi cuc thue Thai Binh
Dien thoai / Fax
/
Dia chi tru so
So nha 311, duong Ly Thuong Kiet, Phuong Tran Lam, Thanh pho Thai Binh, Tinh Thai Binh
Noi dang ky nop thue

Dien thoai / Fax
/
Dia chi nhan thong bao thue

QDTL/Ngay cap
/
C.Q ra quyet dinh

GPKD/Ngay cap
1001118006 / 11-07-2017
Co quan cap

Nam tai chinh
11-07-2017
Ma so hien thoi

Ngay nhan TK
11-07-2017
Ngay bat dau HD
11/07/2017 12:00:00 SA
Von dieu le

Tong so lao dong

Cap Chuong loai khoan

Hinh thuc h.toan

PP tinh thue GTGT

Chu so huu
Nguyen Tran Ton Quy
Dia chi chu so huu

Ten giam doc

Dia chi

Ke toan truong

Dia chi

Nganh nghe chinh
Ban buon vat lieu, thiet bi lap dat khac trong xay dung
Loai thue phai nop


STT
Ten nganh
Ma nganh
1
San xuat do uong khong con, nuoc khoang
1104

2
San xuat nuoc khoang, nuoc tinh khiet dong chai

11041
3
San xuat do uong khong con

11042
4
San xuat san pham khac tu go; san xuat san pham tu tre, nua, rom, ra va vat lieu tet ben
1629

5
San xuat san pham khac tu go

16291
6
San xuat san pham tu lam san (tru go), coi va vat lieu tet ben

16292
7
San xuat bot giay, giay va bia

17010
8
San xuat giay nhan, bia nhan, bao bi tu giay va bia
1702

9
San xuat bao bi bang giay, bia

17021
10
San xuat giay nhan va bia nhan

17022
11
San xuat cac san pham khac tu giay va bia chua duoc phan vao dau

17090
12
In an

18110
13
Dich vu lien quan den in

18120
14
Sao chep ban ghi cac loai

18200
15
San xuat than coc

19100
16
San xuat san pham dau mo tinh che

19200
17
San xuat hoa chat co ban

20110
18
San xuat phan bon va hop chat ni to

20120
19
San xuat san pham khac bang kim loai chua duoc phan vao dau
2599

20
San xuat do dung bang kim loai cho nha bep, nha ve sinh va nha an

25991
21
San xuat san pham khac con lai bang kim loai chua duoc phan vao dau

25999
22
San xuat linh kien dien tu

26100
23
San xuat may vi tinh va thiet bi ngoai vi cua may vi tinh

26200
24
San xuat thiet bi truyen thong

26300
25
San xuat san pham dien tu dan dung

26400
26
San xuat thiet bi do luong, kiem tra, dinh huong va dieu khien

26510
27
San xuat dong ho

26520
28
San xuat thiet bi buc xa, thiet bi dien tu trong y hoc, dien lieu phap

26600
29
San xuat thiet bi va dung cu quang hoc

26700
30
San xuat bang, dia tu tinh va quang hoc

26800
31
San xuat giuong, tu, ban, ghe
3100

32
San xuat giuong, tu, ban, ghe bang go

31001
33
San xuat giuong, tu, ban, ghe bang vat lieu khac

31009
34
San xuat do kim hoan va chi tiet lien quan

32110
35
San xuat do gia kim hoan va chi tiet lien quan

32120
36
San xuat nhac cu

32200
37
San xuat dung cu the duc, the thao

32300
38
San xuat do choi, tro choi

32400
39
San xuat thiet bi, dung cu y te, nha khoa, chinh hinh va phuc hoi chuc nang
3250

40
San xuat thiet bi, dung cu y te, nha khoa

32501
41
San xuat dung cu chinh hinh, phuc hoi chuc nang

32502
42
San xuat khac chua duoc phan vao dau

32900
43
Sua chua cac san pham kim loai duc san

33110
44
Sua chua may moc, thiet bi

33120
45
Sua chua thiet bi dien tu va quang hoc

33130
46
Sua chua thiet bi dien

33140
47
Sua chua va bao duong phuong tien van tai (tru o to, mo to, xe may va xe co dong co khac)

33150
48
Sua chua thiet bi khac

33190
49
Lap dat may moc va thiet bi cong nghiep

33200
50
San xuat, phan phoi hoi nuoc, nuoc nong, dieu hoa khong khi va san xuat nuoc da
3530

51
San xuat, phan phoi hoi nuoc, nuoc nong va dieu hoa khong khi

35301
52
San xuat nuoc da

35302
53
Khai thac, xu ly va cung cap nuoc

36000
54
Thoat nuoc va xu ly nuoc thai
3700

55
Thoat nuoc

37001
56
Xu ly nuoc thai

37002
57
Thu gom rac thai khong doc hai

38110
58
Lap dat he thong cap, thoat nuoc, lo suoi va dieu hoa khong khi
4322

59
Lap dat he thong cap, thoat nuoc

43221
60
Lap dat he thong lo suoi va dieu hoa khong khi

43222
61
Lap dat he thong xay dung khac

43290
62
Hoan thien cong trinh xay dung

43300
63
Hoat dong xay dung chuyen dung khac

43900
64
Ban buon vai, hang may san, giay dep
4641

65
Ban buon vai

46411
66
Ban buon tham, dem, chan, man, rem, ga trai giuong, goi va hang det khac

46412
67
Ban buon hang may mac

46413
68
Ban buon giay dep

46414
69
Ban buon do dung khac cho gia dinh
4649

70
Ban buon vali, cap, tui, vi, hang da va gia da khac

46491
71
Ban buon duoc pham va dung cu y te

46492
72
Ban buon nuoc hoa, hang my pham va che pham ve sinh

46493
73
Ban buon hang gom, su, thuy tinh

46494
74
Ban buon do dien gia dung, den va bo den dien

46495
75
Ban buon giuong, tu, ban ghe va do dung noi that tuong tu

46496
76
Ban buon sach, bao, tap chi, van phong pham

46497
77
Ban buon dung cu the duc, the thao

46498
78
Ban buon do dung khac cho gia dinh chua duoc phan vao dau

46499
79
Ban buon may vi tinh, thiet bi ngoai vi va phan mem

46510
80
Ban buon thiet bi va linh kien dien tu, vien thong

46520
81
Ban buon may moc, thiet bi va phu tung may nong nghiep

46530
82
Ban buon may moc, thiet bi va phu tung may khac
4659

83
Ban buon may moc, thiet bi va phu tung may khai khoang, xay dung

46591
84
Ban buon may moc, thiet bi dien, vat lieu dien (may phat dien, dong co dien, day dien va thiet bi khac dung trong mach dien)

46592
85
Ban buon may moc, thiet bi va phu tung may det, may, da giay

46593
86
Ban buon may moc, thiet bi va phu tung may van phong (tru may vi tinh va thiet bi ngoai vi)

46594
87
Ban buon may moc, thiet bi y te

46595
88
Ban buon may moc, thiet bi va phu tung may khac chua duoc phan vao dau

46599
89
Ban buon nhien lieu ran, long, khi va cac san pham lien quan
4661

90
Ban buon than da va nhien lieu ran khac

46611
91
Ban buon dau tho

46612
92
Ban buon xang dau va cac san pham lien quan

46613
93
Ban buon khi dot va cac san pham lien quan

46614
94
Ban buon kim loai va quang kim loai
4662

95
Ban buon quang kim loai

46621
96
Ban buon sat, thep

46622
97
Ban buon kim loai khac

46623
98
Ban buon vang, bac va kim loai quy khac

46624
99
Ban buon vat lieu, thiet bi lap dat khac trong xay dung
4663

100
Ban buon tre, nua, go cay va go che bien

46631
101
Ban buon xi mang

46632
102
Ban buon gach xay, ngoi, da, cat, soi

46633
103
Ban buon kinh xay dung

46634
104
Ban buon son, vecni

46635
105
Ban buon gach op lat va thiet bi ve sinh

46636
106
Ban buon do ngu kim

46637
107
Ban buon vat lieu, thiet bi lap dat khac trong xay dung

46639
108
Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau
4669

109
Ban buon phan bon, thuoc tru sau va hoa chat khac su dung trong nong nghiep

46691
110
Ban buon hoa chat khac (tru loai su dung trong nong nghiep)

46692
111
Ban buon chat deo dang nguyen sinh

46693
112
Ban buon cao su

46694
113
Ban buon to, xo, soi det

46695
114
Ban buon phu lieu may mac va giay dep

46696
115
Ban buon phe lieu, phe thai kim loai, phi kim loai

46697
116
Ban buon chuyen doanh khac con lai chua duoc phan vao dau

46699
117
Ban buon tong hop

46900
118
Ban le luong thuc, thuc pham, do uong, thuoc la, thuoc lao chiem ty trong lon trong cac cua hang kinh doanh tong hop

47110
119
Ban le khac trong cac cua hang kinh doanh tong hop
4719

120
Ban le trong sieu thi, trung tam thuong mai

47191
121
Ban le khac chua duoc phan vao dau trong cac cua hang kinh doanh tong hop

47199
122
Ban le luong thuc trong cac cua hang chuyen doanh

47210
123
Ban le may vi tinh, thiet bi ngoai vi, phan mem va thiet bi vien thong trong cac cua hang chuyen doanh
4741

124
Ban le may vi tinh, thiet bi ngoai vi, phan mem trong cac cua hang chuyen doanh

47411
125
Ban le thiet bi vien thong trong cac cua hang chuyen doanh

47412
126
Ban le thiet bi nghe nhin trong cac cua hang chuyen doanh

47420
127
Ban le do ngu kim, son, kinh va thiet bi lap dat khac trong xay dung trong cac cua hang chuyen doanh
4752

128
Ban le do ngu kim trong cac cua hang chuyen doanh

47521
129
Ban le son, mau, vec ni trong cac cua hang chuyen doanh

47522
130
Ban le kinh xay dung trong cac cua hang chuyen doanh

47523
131
Ban le xi mang, gach xay, ngoi, da, cat soi va vat lieu xay dung khac trong cac cua hang chuyen doanh

47524
132
Ban le gach op lat, thiet bi ve sinh trong cac cua hang chuyen doanh

47525
133
Ban le thiet bi lap dat khac trong xay dung trong cac cua hang chuyen doanh

47529
134
Ban le tham, dem, chan, man, rem, vat lieu phu tuong va san trong cac cua hang chuyen doanh

47530
135
Ban le do dien gia dung, giuong, tu, ban, ghe va do noi that tuong tu, den va bo den dien, do dung gia dinh khac chua duoc phan vao dau trong cac cua hang chuyen doanh
4759

136
Ban le do dien gia dung, den va bo den dien trong cac cua hang chuyen doanh

47591
137
Ban le giuong, tu, ban, ghe va do dung noi that tuong tu trong cac cua hang chuyen doanh

47592
138
Ban le do dung gia dinh bang gom, su, thuy tinh trong cac cua hang chuyen doanh

47593
139
Ban le nhac cu trong cac cua hang chuyen doanh

47594
140
Ban le do dien gia dung, giuong, tu, ban, ghe va do noi that tuong tu, den va bo den dien, do dung gia dinh khac con lai chua duoc phan vao dau trong cac cua hang chuyen doanh

47599
141
Ban le sach, bao, tap chi van phong pham trong cac cua hang chuyen doanh

47610
142
Ban le bang dia am thanh, hinh anh (ke ca bang, dia trang) trong cac cua hang chuyen doanh

47620
143
Ban le thiet bi, dung cu the duc, the thao trong cac cua hang chuyen doanh

47630
144
Ban le tro choi, do choi trong cac cua hang chuyen doanh

47640
145
Ban le hang may mac, giay dep, hang da va gia da trong cac cua hang chuyen doanh
4771

146
Ban le hang may mac trong cac cua hang chuyen doanh

47711
147
Ban le giay dep trong cac cua hang chuyen doanh

47712
148
Ban le cap, tui, vi, hang da va gia da khac trong cac cua hang chuyen doanh

47713
149
Ban le thuoc, dung cu y te, my pham va vat pham ve sinh trong cac cua hang chuyen doanh
4772

150
Ban le duoc pham, dung cu y te trong cac cua hang chuyen doanh

47721
151
Ban le nuoc hoa, my pham va vat pham ve sinh trong cac cua hang chuyen doanh

47722
152
Ban le hang hoa khac moi trong cac cua hang chuyen doanh
4773

153
Ban le hoa, cay canh trong cac cua hang chuyen doanh

47731
154
Ban le vang, bac, da qui va da ban qui, do trang suc trong cac cua hang chuyen doanh

47732
155
Ban le hang luu niem, hang dan lat, hang thu cong my nghe trong cac cua hang chuyen doanh

47733
156
Ban le tranh, anh va cac tac pham nghe thuat khac (tru do co) trong cac cua hang chuyen doanh

47734
157
Ban le dau hoa, ga, than nhien lieu dung cho gia dinh trong cac cua hang chuyen doanh

47735
158
Ban le dong ho, kinh mat trong cac cua hang chuyen doanh

47736
159
Ban le may anh, phim anh va vat lieu anh trong cac cua hang chuyen doanh

47737
160
Ban le xe dap va phu tung trong cac cua hang chuyen doanh

47738
161
Ban le hang hoa khac moi chua duoc phan vao dau trong cac cua hang chuyen doanh

47739
162
Ban le hang hoa da qua su dung trong cac cua hang chuyen doanh
4774

163
Ban le hang may mac da qua su dung trong cac cua hang chuyen doanh

47741
164
Ban le hang hoa khac da qua su dung trong cac cua hang chuyen doanh

47749
165
Ban le hang det, may san, giay dep luu dong hoac tai cho
4782

166
Ban le hang det luu dong hoac tai cho

47821
167
Ban le hang may san luu dong hoac tai cho

47822
168
Ban le giay dep luu dong hoac tai cho

47823
169
Ban le hang hoa khac luu dong hoac tai cho
4789

170
Ban le my pham va vat pham ve sinh luu dong hoac tai cho

47891
171
Ban le hang gom su, thuy tinh luu dong hoac tai cho

47892
172
Ban le hoa tuoi, cay canh luu dong hoac tai cho

47893
173
Ban le hang hoa khac chua duoc phan vao dau, luu dong hoac tai cho

47899
174
Ban le theo yeu cau dat hang qua buu dien hoac internet

47910
175
Ban le hinh thuc khac chua duoc phan vao dau

47990
176
Van tai hanh khach duong sat

49110
177
Van tai hang hoa duong sat

49120
178
Van tai bang xe buyt

49200
179
Kho bai va luu giu hang hoa
5210

180
Kho bai va luu giu hang hoa trong kho ngoai quan

52101
181
Kho bai va luu giu hang hoa trong kho dong lanh (tru kho ngoai quan)

52102
182
Kho bai va luu giu hang hoa trong kho khac

52109
183
Dich vu luu tru ngan ngay
5510

184
Khach san

55101
185
Biet thu hoac can ho kinh doanh dich vu luu tru ngan ngay

55102
186
Nha khach, nha nghi kinh doanh dich vu luu tru ngan ngay

55103
187
Nha tro, phong tro va cac co so luu tru tuong tu

55104
188
Nha hang va cac dich vu an uong phuc vu luu dong
5610

189
Nha hang, quan an, hang an uong

56101
190
Dich vu an uong phuc vu luu dong khac

56109
191
Cung cap dich vu an uong theo hop dong khong thuong xuyen voi khach hang (phuc vu tiec, hoi hop, dam cuoi…)

56210
192
Dich vu an uong khac

56290
193
Dich vu phuc vu do uong
5630

194
Quan ruou, bia, quay bar

56301
195
Dich vu phuc vu do uong khac

56309
196
Xuat ban sach

58110
197
Xuat ban cac danh muc chi dan va dia chi

58120
198
Xuat ban bao, tap chi va cac an pham dinh ky

58130
199
Hoat dong xuat ban khac

58190
200
Xuat ban phan mem

58200
201
Hoat dong kien truc va tu van ky thuat co lien quan
7110

202
Hoat dong kien truc

71101
203
Hoat dong do dac ban do

71102
204
Hoat dong tham do dia chat, nguon nuoc

71103
205
Hoat dong tu van ky thuat co lien quan khac

71109
206
Kiem tra va phan tich ky thuat

71200
207
Nghien cuu va phat trien thuc nghiem khoa hoc tu nhien va ky thuat

72100
208
Nghien cuu va phat trien thuc nghiem khoa hoc xa hoi va nhan van

72200
209
Quang cao

73100
210
Nghien cuu thi truong va tham do du luan

73200
211
Hoat dong thiet ke chuyen dung

74100
212
Hoat dong nhiep anh

74200
213
Cho thue xe co dong co
7710

214
Cho thue oto

77101
215
Cho thue xe co dong co khac

77109
216
Cho thue thiet bi the thao, vui choi giai tri

77210
217
Cho thue bang, dia video

77220
218
Cho thue do dung ca nhan va gia dinh khac

77290
219
Cho thue may moc, thiet bi va do dung huu hinh khac
7730

220
Cho thue may moc, thiet bi nong, lam nghiep

77301
221
Cho thue may moc, thiet bi xay dung

77302
222
Cho thue may moc, thiet bi van phong (ke ca may vi tinh)

77303
223
Cho thue may moc, thiet bi va do dung huu hinh khac chua duoc phan vao dau

77309
224
Cho thue tai san vo hinh phi tai chinh

77400
225
Hoat dong cua cac trung tam, dai ly tu van, gioi thieu va moi gioi lao dong, viec lam

78100
226
Cung ung lao dong tam thoi

78200
227
Cung ung va quan ly nguon lao dong
7830

228
Cung ung va quan ly nguon lao dong trong nuoc

78301
229
Cung ung va quan ly nguon lao dong di lam viec o nuoc ngoai

78302
230
Dai ly du lich

79110
231
Dieu hanh tua du lich

79120
232
Dich vu ho tro lien quan den quang ba va to chuc tua du lich

79200
233
Hoat dong bao ve ca nhan

80100
234
Dich vu he thong bao dam an toan

80200
235
Dich vu dieu tra

80300
236
Dich vu ho tro tong hop

81100
237
Ve sinh chung nha cua

81210
238
Ve sinh nha cua va cac cong trinh khac

81290
239
Dich vu cham soc va duy tri canh quan

81300
240
Dich vu hanh chinh van phong tong hop

82110