Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Tín Thành

Mã số ĐTNT
1001118006
Ngày cấp
11-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Tín Thành
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Tín Thành
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Thái Bình
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 311, đường Lý Thường Kiệt, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
1001118006 / 11-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
11-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
11-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
11/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Trần Tôn Quý
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

2
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
3
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
4
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

5
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
6
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
7
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
8
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

9
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
10
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
11
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
12
In ấn

18110
13
Dịch vụ liên quan đến in

18120
14
Sao chép bản ghi các loại

18200
15
Sản xuất than cốc

19100
16
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
17
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
18
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
19
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

20
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
21
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
22
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
23
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
24
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
25
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
26
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
27
Sản xuất đồng hồ

26520
28
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
29
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
30
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
31
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

32
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
33
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
34
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
35
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
36
Sản xuất nhạc cụ

32200
37
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
38
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
39
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

40
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
41
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
42
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
43
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
44
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
45
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
46
Sửa chữa thiết bị điện

33140
47
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
48
Sửa chữa thiết bị khác

33190
49
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
50
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

51
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
52
Sản xuất nước đá

35302
53
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
54
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

55
Thoát nước

37001
56
Xử lý nước thải

37002
57
Thu gom rác thải không độc hại

38110
58
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

59
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
60
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
61
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
62
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
63
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
64
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

65
Bán buôn vải

46411
66
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
67
Bán buôn hàng may mặc

46413
68
Bán buôn giày dép

46414
69
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

70
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
71
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
72
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
73
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
74
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
75
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
76
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
77
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
78
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
79
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
80
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
84
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
87
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
89
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

90
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
91
Bán buôn dầu thô

46612
92
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
93
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
94
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

95
Bán buôn quặng kim loại

46621
96
Bán buôn sắt, thép

46622
97
Bán buôn kim loại khác

46623
98
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
99
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

100
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
101
Bán buôn xi măng

46632
102
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
103
Bán buôn kính xây dựng

46634
104
Bán buôn sơn, vécni

46635
105
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
106
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
107
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
108
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

109
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
110
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
111
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
112
Bán buôn cao su

46694
113
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
114
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
115
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
116
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
117
Bán buôn tổng hợp

46900
118
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
119
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

120
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
121
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
122
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
123
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

124
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
125
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
126
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
127
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

128
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
129
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
130
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
131
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
132
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
133
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
134
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
135
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

136
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
137
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
138
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
139
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
140
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
141
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
142
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
143
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
144
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
145
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

146
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
147
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
148
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
149
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

150
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
151
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
152
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

153
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
154
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
155
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
156
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
157
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
158
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
159
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
160
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
161
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
162
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

163
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
164
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
165
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

166
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
167
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
168
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
169
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

170
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
171
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
172
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
173
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
174
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
175
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
176
Vận tải hành khách đường sắt

49110
177
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
178
Vận tải bằng xe buýt

49200
179
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

180
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
181
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
182
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
183
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

184
Khách sạn

55101
185
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
186
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
187
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
188
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

189
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
190
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
191
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
192
Dịch vụ ăn uống khác

56290
193
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

194
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
195
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
196
Xuất bản sách

58110
197
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
198
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
199
Hoạt động xuất bản khác

58190
200
Xuất bản phần mềm

58200
201
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

202
Hoạt động kiến trúc

71101
203
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
204
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
205
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
206
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
207
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
208
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
209
Quảng cáo

73100
210
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
211
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
212
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
213
Cho thuê xe có động cơ
7710

214
Cho thuê ôtô

77101
215
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
216
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
217
Cho thuê băng, đĩa video

77220
218
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
219
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

220
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
221
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
222
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
223
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
224
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
225
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
226
Cung ứng lao động tạm thời

78200
227
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

228
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
229
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
230
Đại lý du lịch

79110
231
Điều hành tua du lịch

79120
232
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
233
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
234
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
235
Dịch vụ điều tra

80300
236
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
237
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
238
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
239
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
240
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *